SỐNG LÀ PHẢI MƠ

ÔN (LET'S LEARN - LET'S GO)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Sưu tầm
Người gửi: Hải Nguyên Văn (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:42' 25-08-2013
Dung lượng: 189.5 KB
Số lượt tải: 11
Nguồn: Sưu tầm
Người gửi: Hải Nguyên Văn (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:42' 25-08-2013
Dung lượng: 189.5 KB
Số lượt tải: 11
Số lượt thích:
0 người
PRACTICE ( ÔN LUYỆN )
THEO CHƯƠNG TRÌNH TỪ 2 GIÁO TRÌNH:
LET’S LEARN ENGLISH VÀ LET’S GO
PHẦN I:
A.Vocabulary (Từ vựng):
*VERB(Động từ): *ADJECTIVE (Tính từ): *NOUN (Danh từ):
- read a book: đọc sách - tired: mệt - student: học sinh
- swim: bơi - hungry: đói - chair: cái ghế
- watch televison (TV):xem TV - sick: ốm - desk: bàn (có hộc)
- do a puzzle: chơi xếp hình - cold # hot: nóng # lạnh - table: bàn (không có hộc)
- jog: nhảy - tall # short: cao # thấp - window: cửa sổ
- run: chạy - big # little: to # nhỏ - door: cửa ra vào
- sleep: ngủ - round # square: tròn # vuông - school: lớp học
- fly: bay - red : đỏ - classroom: lớp học
- fly a kite: thả diều - white # black: đen # trắng - teacher: giáo viên
- open # close: mở # đóng - fat # thin : mập # ốm - nurse: y tá
- eat # drink: ăn # uống - yellow: màu vàng - farmer: nông dân
- jump rope: nhảy dây - purple: màu tím - police : cảnh sát
- buy: mua - blue: xanh da trời - shopkeeper: chủ tiệm
- come in # go out: đi vào # đi ra - green: xanh lá cây - driver :người lái xe
- sit down # stand up: ngồi # đứng - bad: xấu, tồi tệ - bag: cái cặp
- sing: hát - sad: buồn - bed: cái giường
- pour :rót - thirsty: khát - rainy :trời mưa
- ride a bicycle: lái xe đạp - happy: hạnh phúc - snowy :trời tuyết
- love: yêu - cloudy: trời nhiều mây
- hate: ghét - windy: trời gió
- like: thích - sunny: trời nắng
- want: muốn - flower: bông hoa
B.Grammer (Ngữ pháp):
I / Đại từ nhân xưng Đại từ sở hữu Động từ TOBE
I My am
You Your are
He His is
She Her is
They Their are
We Our are
Is Its is
Examples(Ví dụ): + A: What’s his name?( Tên của anh ấy là gì)
B: His name is Hung( Anh ấy là Hùng)
+ They are her friends (Họ là bạn của cô ấy)
*Chú ý: -Số ít thì không thêm s ở cuối danh từ( pencil, tree, bird,…...)
-Còn số nhiều thì phải thêm s ở cuối danh từ( pencils, trees, birds,……)
-Một số từ không đếm được thì không thêm s vào từ cuối ( water(1), money(2)….)
Vocabulary: (1) water: nước (2)money: tiền
II / Câu khẳng định, câu phủ định, câu hỏi:
Trong tiếng Anh cũng như Tiếng Việt, có 3 loại câu thường gặp:
1.Câu khẳng định:
Examples: I like dogs.(Tôi thích con chó)
She hates spiders.(Cô ấy ghét loài nhện)
Notes: Ngôi thứ hai số ít (như: he, she, it) khi đi với các từ như
THEO CHƯƠNG TRÌNH TỪ 2 GIÁO TRÌNH:
LET’S LEARN ENGLISH VÀ LET’S GO
PHẦN I:
A.Vocabulary (Từ vựng):
*VERB(Động từ): *ADJECTIVE (Tính từ): *NOUN (Danh từ):
- read a book: đọc sách - tired: mệt - student: học sinh
- swim: bơi - hungry: đói - chair: cái ghế
- watch televison (TV):xem TV - sick: ốm - desk: bàn (có hộc)
- do a puzzle: chơi xếp hình - cold # hot: nóng # lạnh - table: bàn (không có hộc)
- jog: nhảy - tall # short: cao # thấp - window: cửa sổ
- run: chạy - big # little: to # nhỏ - door: cửa ra vào
- sleep: ngủ - round # square: tròn # vuông - school: lớp học
- fly: bay - red : đỏ - classroom: lớp học
- fly a kite: thả diều - white # black: đen # trắng - teacher: giáo viên
- open # close: mở # đóng - fat # thin : mập # ốm - nurse: y tá
- eat # drink: ăn # uống - yellow: màu vàng - farmer: nông dân
- jump rope: nhảy dây - purple: màu tím - police : cảnh sát
- buy: mua - blue: xanh da trời - shopkeeper: chủ tiệm
- come in # go out: đi vào # đi ra - green: xanh lá cây - driver :người lái xe
- sit down # stand up: ngồi # đứng - bad: xấu, tồi tệ - bag: cái cặp
- sing: hát - sad: buồn - bed: cái giường
- pour :rót - thirsty: khát - rainy :trời mưa
- ride a bicycle: lái xe đạp - happy: hạnh phúc - snowy :trời tuyết
- love: yêu - cloudy: trời nhiều mây
- hate: ghét - windy: trời gió
- like: thích - sunny: trời nắng
- want: muốn - flower: bông hoa
B.Grammer (Ngữ pháp):
I / Đại từ nhân xưng Đại từ sở hữu Động từ TOBE
I My am
You Your are
He His is
She Her is
They Their are
We Our are
Is Its is
Examples(Ví dụ): + A: What’s his name?( Tên của anh ấy là gì)
B: His name is Hung( Anh ấy là Hùng)
+ They are her friends (Họ là bạn của cô ấy)
*Chú ý: -Số ít thì không thêm s ở cuối danh từ( pencil, tree, bird,…...)
-Còn số nhiều thì phải thêm s ở cuối danh từ( pencils, trees, birds,……)
-Một số từ không đếm được thì không thêm s vào từ cuối ( water(1), money(2)….)
Vocabulary: (1) water: nước (2)money: tiền
II / Câu khẳng định, câu phủ định, câu hỏi:
Trong tiếng Anh cũng như Tiếng Việt, có 3 loại câu thường gặp:
1.Câu khẳng định:
Examples: I like dogs.(Tôi thích con chó)
She hates spiders.(Cô ấy ghét loài nhện)
Notes: Ngôi thứ hai số ít (như: he, she, it) khi đi với các từ như
 






Các ý kiến mới nhất