TÀI NGUYÊN KHỞI NGHIỆP

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Sắp xếp dữ liệu

    SỐNG LÀ PHẢI MƠ

    THÂN CHÀO QUÍ THẦY, CÔ & CÁC BẠN ĐẾN VỚI BLOG KHỞI NGHIỆP - HẢI NGUYÊN VĂN!
    “ Mỗi người dù ít hay nhiều đều học ở bất kỳ người khác đôi điều gì đó” - Chúc mọi người sức khỏe, niềm vui, “TÂM” để trọn nghề và “NHẪN” để ước mơ!

    ÔN (LET'S LEARN - LET'S GO)

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Sưu tầm
    Người gửi: Hải Nguyên Văn (trang riêng)
    Ngày gửi: 21h:42' 25-08-2013
    Dung lượng: 189.5 KB
    Số lượt tải: 9
    Số lượt thích: 0 người
    PRACTICE ( ÔN LUYỆN )
    THEO CHƯƠNG TRÌNH TỪ 2 GIÁO TRÌNH:
    LET’S LEARN ENGLISH VÀ LET’S GO
    PHẦN I:
    A.Vocabulary (Từ vựng):
    *VERB(Động từ): *ADJECTIVE (Tính từ): *NOUN (Danh từ):
    - read a book: đọc sách - tired: mệt - student: học sinh
    - swim: bơi - hungry: đói - chair: cái ghế
    - watch televison (TV):xem TV - sick: ốm - desk: bàn (có hộc)
    - do a puzzle: chơi xếp hình - cold # hot: nóng # lạnh - table: bàn (không có hộc)
    - jog: nhảy - tall # short: cao # thấp - window: cửa sổ
    - run: chạy - big # little: to # nhỏ - door: cửa ra vào
    - sleep: ngủ - round # square: tròn # vuông - school: lớp học
    - fly: bay - red : đỏ - classroom: lớp học
    - fly a kite: thả diều - white # black: đen # trắng - teacher: giáo viên
    - open # close: mở # đóng - fat # thin : mập # ốm - nurse: y tá
    - eat # drink: ăn # uống - yellow: màu vàng - farmer: nông dân
    - jump rope: nhảy dây - purple: màu tím - police : cảnh sát
    - buy: mua - blue: xanh da trời - shopkeeper: chủ tiệm
    - come in # go out: đi vào # đi ra - green: xanh lá cây - driver :người lái xe
    - sit down # stand up: ngồi # đứng - bad: xấu, tồi tệ - bag: cái cặp
    - sing: hát - sad: buồn - bed: cái giường
    - pour :rót - thirsty: khát - rainy :trời mưa
    - ride a bicycle: lái xe đạp - happy: hạnh phúc - snowy :trời tuyết
    - love: yêu - cloudy: trời nhiều mây
    - hate: ghét - windy: trời gió
    - like: thích - sunny: trời nắng
    - want: muốn - flower: bông hoa

    B.Grammer (Ngữ pháp):
    I / Đại từ nhân xưng Đại từ sở hữu Động từ TOBE
    I My am
    You Your are
    He His is
    She Her is
    They Their are
    We Our are
    Is Its is
    Examples(Ví dụ): + A: What’s his name?( Tên của anh ấy là gì)
    B: His name is Hung( Anh ấy là Hùng)
    + They are her friends (Họ là bạn của cô ấy)
    *Chú ý: -Số ít thì không thêm s ở cuối danh từ( pencil, tree, bird,…...)
    -Còn số nhiều thì phải thêm s ở cuối danh từ( pencils, trees, birds,……)
    -Một số từ không đếm được thì không thêm s vào từ cuối ( water(1), money(2)….)
    Vocabulary: (1) water: nước (2)money: tiền


    II / Câu khẳng định, câu phủ định, câu hỏi:
    Trong tiếng Anh cũng như Tiếng Việt, có 3 loại câu thường gặp:
    1.Câu khẳng định:
    Examples: I like dogs.(Tôi thích con chó)
    She hates spiders.(Cô ấy ghét loài nhện)
    Notes: Ngôi thứ hai số ít (như: he, she, it) khi đi với các từ như
     
    Gửi ý kiến